flightless bird

flightless bird

An ostrich, a large flightless bird, runs across the African savanna.

Định nghĩa

Danh từ: (số nhiều: flightless birds)

  • Chim không biết bay: loài chim đã mất khả năng bay trong quá trình tiến hóa. Chúng thường xương ức phẳng, không sống keel (sống xương ức) để gắn bay, thường kích thước lớn hoặc sốngmôi trường không động vật ăn thịt. dụ: đà điểu, đà điểu đầu mào, emu, moa, rhea, kiwi, chim voi.
dụ sử dụng
  • (Đà điểu một loài chim không biết bay nổi tiếng có thể chạy rất nhanh.)
  • (Nhiều loài chim không biết bay đã tiến hóa trên các hòn đảo nơi không động vật ăn thịt tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flightless bird" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa hoặc bảo tồn động vật.
    • The extinction of the dodo, a flightless bird, serves as a cautionary tale about human impact. (Sự tuyệt chủng của chim dodo, một loài chim không biết bay, bài học cảnh báo về tác động của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Flightless (tính từ): không khả năng bay.
    • The kiwi is a flightless species. (Chim kiwi một loài không biết bay.)
  • Bird (danh từ): chim.
    • Birds are vertebrates with feathers and wings. (Chim động vật xương sống với lông cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratite (danh từ): chim chạy, một nhóm chim không biết bay bao gồm đà điểu, emu, kiwi, v.v.
    • Ratites are a group of flightless birds with a flat sternum. (Chim chạy một nhóm chim không biết bay với xương ức phẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "flightless bird". Tuy nhiên, trong văn hóa, "flightless bird" đôi khi được dùng như ẩn dụ cho sự bất lực hoặc không thể thoát khỏi hoàn cảnh.
    • He felt like a flightless bird trapped in a cage of his own making. (Anh ấy cảm thấy như một con chim không biết bay bị mắc kẹt trong lồng do chính mình tạo ra.)